Menu

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HƯƠNG HÙNG THÚY

CS1: Số 502 Ngọc Hồi, Ga Văn Điển, Thanh Trì, HN.Tel: 0911.302.166

CS2: 64 TT20 Khu ĐT Văn Phú, Hà Đông, HN.Tel: 0982.809.558 / 0963.064.086

CS3: 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, HN. Tel: 0911.060.313 / 0911.302.166

Email: huonghungsamlop@gmail.com

Bảng giá lốp ô tô Michelin

Hãy gọi 0911302166 để được:

  • Giá cạnh tranh hơn nữa.
  • Tư vấn sản phẩm hợp lý.
  • Dịch vụ lắp đặt tận nơi.

Bảng giá lốp ô tô Michelin chính hãng tại Hà Nội

Bảng giá lốp ô tô Michelin khách hàng tiện theo dõi phục vụ nhu cầu của mình.Cam kết chất lượng hàng chính hãng trên từng sản phẩm.Gọi ngay để được tư vấn và phục vụ tốt nhất.Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các loại lốp ô tô kumho, lốp ô tô hankook, lốp ô tô bridgestone, các loại, ắc quy đồng nai khô, ắc quy đồng nai nước, ắc quy tia sáng, ắc quy rocket, lốp michelin …

Dưới đây là các cơ sở tại các quận huyện tại Hà Nội:

Khu vực quận: Hoàng Mai, Thanh Trì, Đống Đa, Hai Bà Trưng.

     Hotline:     0982.809.558

Khu vực quận: Long Biên, Hoàn Kiếm, Ba Đình, Gia Lâm.

 Hotline:          0911.060.313

Khu vực quận: Tây Hồ, Nam – Bắc Từ Liêm, Đông Anh, Cầu Giấy, Đan Phượng.

     Hotline:   0911302166

Khu vực quận: Thanh Xuân, Hà Đông, Chương Mỹ, Mỹ Đức , Hoài Đức.

  Hotline:       043.681.5891

Khu vực quận: Thanh Trì, Thường Tín, Phú Xuyên.

      Hotline:      0982.809.558

Website:  huonghung.vn

Gmail: huonghungsamlop@gmail.com.

  Bảng giá lốp ô tô Michelin xe du lịch

 

STT Kích cỡ Mẫu gai Xuất xứ  Bảng giá hãng Giá bán lẻ
CK 7%
Lốp Xe Du Lịch (Passenger Car)
Mâm (vành) 13″
1 155/65R13 73T Energy XM 2 Thái Lan  1.147.000 1.070.000
2 155/70R13 75T Energy XM 2 Thái Lan  1.139.000 1.060.000
3 155/80R13 79T Energy XM 2 Thái Lan  1.205.000 1.120.000
4 165/65R13 77T Energy XM 2 Thái Lan  1.178.000 1.100.000
5 165/70R13 79H XM 1 DT Thái Lan  1.240.000 1.150.000
6 175/70R13 82T Energy XM 2 Thái Lan  1.382.000 1.290.000
7 185/70R13 86T Energy XM 2 Thái Lan  1.405.000 1.310.000
Mâm (vành) 14″ 0
8 165/60R14 79T Energy XM 2+ Thái Lan  1.265.000 1.180.000
9 165/65R14 79T Energy XM 2+ Thái Lan  1.221.000 1.140.000
10 175/65R14 82H Energy XM 2+ Thái Lan  1.452.000 1.350.000
11 185/60R14 82H Energy XM 2+ Thái Lan  1.661.000 1.540.000
12 185/65R14 86H Energy XM 2+ Thái Lan  1.584.000 1.470.000
13 185/70R14 88H Energy XM 2+ Thái Lan  1.551.000 1.440.000
14 195/70R14 91H Energy XM 2+ Thái Lan  1.551.000 1.440.000
Mâm (vành) 15″ 0
15 175/50R15 79H Energy XM 2+ Thái Lan  1.430.000 1.330.000
16 175/65R15 84H Energy XM 2+ Thái Lan  1.738.000 1.620.000
17 185/55R15 86V Energy XM 2+ Thái Lan  1.903.000 1.770.000
18 185/60R15 88H Energy XM 2+ Thái Lan  1.826.000 1.700.000
0 185/65R15 88H Energy XM 2+ Thái Lan  1.815.000 1.690.000
1 195/55R15 85V Energy XM 2+ Thái Lan  2.101.000 1.950.000
2 195/55R15 85V Pilot Sport 3 ST Thái Lan  2.321.000 2.160.000
3 195/60R15 88V Energy XM 2+ Thái Lan  1.815.000 1.690.000
4 195/60R15 88V Primacy 4 ST Thái Lan  2.002.000 1.860.000
5 195/65R15 91V Energy XM 2+ Thái Lan  1.793.000 1.670.000
6 195/65R15 91V Primacy 4 ST Thái Lan  1.969.000 1.830.000
195/70R15C Agilis 3RC
7 205/60R15 91V Energy XM 2+ Thái Lan  2.068.000 1.920.000
8 205/65R15 94V Energy XM 2+ Thái Lan  1.848.000 1.720.000
9 205/65R15 94V Primacy 3 ST Thái Lan  2.038.000 1.900.000
10 205/70R15 96H Energy XM 2+ Thái Lan  2.431.000 2.260.000
205/70R15C Agillis
205/70R15C Agillis 3RC
11 215/65R15 96H Energy XM 2 Thái Lan  2.277.000 2.120.000
Mâm (vành) 16″ 0
12 185/55R16 83V Energy XM 2+ Thái Lan  2.112.000 1.960.000
13 195/50R16 88V Energy XM 2+ Thái Lan  2.266.000 2.110.000
195/55R16 Primacy 4ST
195/75R16C Agillis
14 205/50ZR16 91W Pilot Sport 4 Thái Lan  2.578.000 2.400.000
15 205/55R16 91V Energy XM 2+ Thái Lan  2.343.000 2.180.000
16 205/55R16 91W Primacy 4 ST Thái Lan  2.512.000 2.340.000
17 205/55ZR16 94W Pilot Sport 4 Thái Lan  2.584.000 2.400.000
18 205/60R16 92V Energy XM 2+ Thái Lan  2.101.000 1.950.000
19 205/60R16 92V Primacy 4 ST Thái Lan  2.446.000 2.270.000
20 205/65R16 95H Energy XM 2+ Thái Lan  2.101.000 1.950.000
21 205/65R16 95V Primacy 4 ST Thái Lan  2.387.000 2.220.000
22 215/55R16 97W Primacy 4 ST Thái Lan  2.530.000 2.350.000
23 215/60R16 95H Energy XM 2+ Thái Lan  2.563.000 2.380.000
24 215/60R16 99V Primacy 4 ST Thái Lan  2.695.000 2.510.000
25 215/65R16 98H Energy XM 2 Thái Lan  3.449.000 3.210.000
26 225/55R16 99W Primacy 4 ST Thái Lan  3.036.000 2.820.000
27 225/60R16 98W Primacy 4 ST Thái Lan  2.574.000 2.390.000
28 235/60R16 100V Primacy 4 ST Thái Lan  2.860.000 2.660.000
Mâm (vành) 17″ 0
29 205/45ZR17 88W Pilot Sport 4 Thái Lan  2.281.000 2.120.000
30 205/50ZR17 93W Pilot Sport 4 Thái Lan  2.758.000 2.560.000
31 215/45R17 91W Primacy 4 ST Thái Lan  2.652.000 2.470.000
32 215/45ZR17 91Y Pilot Sport 4 Thái Lan  2.580.000 2.400.000
33 215/50R17 95W Primacy 4 ST Thái Lan  2.805.000 2.610.000
34 215/50ZR17 95W Pilot Sport 4 Thái Lan  2.873.000 2.670.000
35 215/55R17 94V Primacy 4 ST/3ST Thái Lan  3.047.000 2.830.000
36 215/55ZR17 98W Pilot Sport 4 Thái Lan  3.234.000 3.010.000
37 215/60R17 96V Primacy 4 ST Thái Lan  2.926.000 2.720.000
38 225/45R17 94W Primacy 4 ST Thái Lan  2.753.000 2.560.000
39 225/45ZR17 94Y Pilot Sport 4 Thái Lan  3.021.000 2.810.000
40 225/50R17 98W Primacy 4 ST Thái Lan  2.794.000 2.600.000
41 225/50ZR17 98Y Pilot Sport 4 Thái Lan  2.658.000 2.470.000
42 225/50R17 94W Primacy 3 ZP(chống xịt) Châu Âu  4.510.000 4.190.000
43 225/55R17 101W Primacy 4 ST Thái Lan  3.113.000 2.900.000
44 235/45ZR17 97Y Pilot Sport 4 Thái Lan  3.764.000 3.500.000
45 235/55R17 103W Primacy 4 ST Thái Lan  3.597.000 3.350.000
46 245/40ZR17 95Y Pilot Sport 4 Thái Lan  4.360.000 4.050.000
47 245/45R17 99W Primacy 4 ST Thái Lan  4.004.000 3.720.000
48 245/45ZR17 99Y Pilot Sport 4 Thái Lan  4.396.000 4.090.000
Mâm (vành) 18″ 0
49 215/45R18 93W Primacy 4 ST Thái Lan  3.632.000 3.380.000
50 225/40ZR18 92Y Pilot Sport 4 Thái Lan  3.303.000 3.070.000
51 225/45R18 95W Primacy 4 ST Thái Lan  3.456.000 3.210.000
52 225/45ZR18 95W Pilot Sport 4 Thái Lan  3.570.000 3.320.000
53 225/45R18 95Y Primacy 3 ZP Châu Âu  5.280.000 4.910.000
54 225/55R18 102V Primacy 3 ST Thái Lan  4.048.000 3.760.000
55 235/40ZR18 95Y Pilot Sport 4 Thái Lan  3.971.000 3.690.000
56 235/45ZR18 98Y Pilot Sport 4 Thái Lan  3.991.000 3.710.000
57 235/50R18 97W Primacy 4 ST Thái Lan  4.279.000 3.980.000
58 245/40ZR18 97Y Pilot Sport 4 Thái Lan  3.996.000 3.720.000
59 245/40R18 97Y Primacy 3 ZP Châu Âu  5.423.000 5.040.000
60 245/45R18 100W Primacy 4 ST Thái Lan  4.598.000 4.280.000
61 245/45ZR18 100Y Pilot Sport 4 Trung Quốc  4.400.000 4.090.000
62 245/45R18 100Y Primacy 3 ZP Châu Âu  5.665.000 5.270.000
63 245/50R18 100W Primacy 4 ST Thái Lan  5.060.000 4.710.000
64 245/50R18 100Y Primacy 3 ZP Châu Âu  6.545.000 6.090.000
65 255/35ZR18 94Y Pilot Sport 4 Châu Âu  5.170.000 4.810.000
66 255/45R18 99W Primacy 3 ST Thái Lan  5.063.000 4.710.000
67 265/35ZR18 97Y Pilot Sport 4 Châu Âu  5.489.000 5.100.000
Mâm (vành) 19″ 0
68 225/40ZR19 93Y Pilot Sport 4S Châu Âu  6.204.000 5.770.000
69 225/45ZR19 96Y Pilot Sport 4S Bắc Mỹ  5.610.000 5.220.000
70 235/35ZR19 91Y Pilot Sport 4S Châu Âu  6.542.000 6.080.000
71 235/40ZR19 96Y Pilot Sport 4S Bắc Mỹ  6.677.000 6.210.000
72 245/35ZR19 93Y Pilot Sport 4S Châu Âu  6.600.000 6.140.000
73 245/40ZR19 98Y Pilot Sport 4 Thái Lan  4.865.000 4.520.000
74 245/40R19 98Y Primacy 3 ZP Châu Âu  6.122.000 5.690.000
75 245/45R19 102W Primacy 4 ST Thái Lan  5.082.000 4.730.000
76 255/35ZR19 96Y Pilot Sport 4S Châu Âu  6.582.000 6.120.000
77 255/45ZR19 100Y Pilot Super Sport N0 Châu Âu  6.996.000 6.510.000
78 265/35ZR19 98Y Pilot Sport 4S Châu Âu  7.238.000 6.730.000
79 275/35ZR19 100Y Pilot Sport 4S Châu Âu  7.535.000 7.010.000
80 275/35R19 100Y Primacy 3 ZP Châu Âu  7.962.000 7.400.000
275/55R19 Pilot Sport SUV
285/45R19 Latitude Sport 3
Mâm (vành) 20″ 0
245/45R20 103W Latitude Sprot 3
81 255/35ZR20 97Y Pilot Sport 4S Châu Âu  7.073.000 6.580.000
82 255/40ZR20 101Y Pilot Super Sport N0 Châu Âu  6.892.000 6.410.000
255/50R20 Pilot Sport 4S SUV
265/45R20 Latitude Sprot 3
83 275/35ZR20 102Y Pilot Sport 4S Châu Âu  8.130.000 7.560.000
275/40R20 Pilot Sport 4S
275/45R20 110Y Latitude Sprot 3
275/50R20 Pilot Sport 4S SUV
84 295/35ZR20 105Y Pilot Super Sport N0 Châu Âu  8.267.000 7.690.000
Lốp Xe Thể Thao Đa Dụng (Recreational Light Truck / Sport Utility Vehicle: SUV) 0
Mâm (vành) 15″ 0
85 205/70R15 96H Primacy SUV Thái Lan  2.231.000 2.070.000
86 215/70R15 98H Primacy SUV Thái Lan  3.111.000 2.890.000
87 225/70R15 100T LTX Force Thái Lan  2.604.000 2.420.000
88 235/70R15 102S LTX Force Thái Lan  2.742.000 2.550.000
89 235/75R15 109H Primacy SUV Thái Lan  3.014.000 2.800.000
90 235/75R15 105T LTX Force Thái Lan  3.036.000 2.820.000
91 255/70R15 108H Primacy SUV Thái Lan  3.499.000 3.250.000
92 255/70R15 112T LTX Force Thái Lan  3.532.000 3.280.000
93 265/70R15 112T LTX Force Thái Lan  3.742.000 3.480.000
Mâm (vành) 16″ 0
94 215/65R16 102H Primacy SUV Thái Lan  3.198.000 2.970.000
95 215/70R16 100H Primacy SUV Thái Lan  2.981.000 2.770.000
96 225/70R16 103H Primacy SUV Trung Quốc  4.037.000 3.750.000
97 235/70R16 106T LTX Force Thái Lan  3.564.000 3.310.000
98 245/70R16 111H Primacy SUV Thái Lan  3.353.000 3.120.000
99 245/70R16 111T LTX Force Thái Lan  3.421.000 3.180.000
100 265/70R16 112H Primacy SUV Thái Lan  3.584.000 3.330.000
101 265/70R16 112T LTX Force Thái Lan  3.643.000 3.390.000
102 275/70R16 114T LTX Force Thái Lan  4.376.000 4.070.000
Mâm (vành) 17″ 0
103 225/65R17 102H Primacy SUV Thái Lan  3.366.000 3.130.000
104 235/60R17 102V Primacy SUV Thái Lan  3.291.000 3.060.000
105 235/65R17 108V Primacy SUV Thái Lan  3.340.000 3.110.000
106 235/65R17 104T LTX Force Thái Lan  3.356.000 3.120.000
107 255/65R17 110H Primacy SUV Thái Lan  3.400.000 3.160.000
108 265/65R17 112H Primacy SUV Thái Lan  3.435.000 3.190.000
109 265/65R17 112T LTX Force Thái Lan  3.554.000 3.310.000
110 275/65R17 115T LTX Force Thái Lan  4.277.000 3.980.000
111 285/65R17 116H Primacy SUV Thái Lan  4.025.000 3.740.000
112 285/65R17 116T LTX Force Thái Lan  4.455.000 4.140.000
Mâm (vành) 18″ 0
113 225/60R18 100H Primacy SUV Trung Quốc  4.604.000 4.280.000
114 235/55R18 100V Latitude Tour HP Thái Lan  4.008.000 3.730.000
115 235/60R18 103V Primacy SUV Thái Lan  3.634.000 3.380.000
116 235/60R18 103H Primacy 3 ST SUV Thái Lan  3.634.000 3.380.000
117 255/55R18 109Y Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  5.203.000 4.840.000
118 255/60R18 112Y Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  4.741.000 4.410.000
119 265/60R18 110H Primacy SUV Thái Lan  4.045.000 3.760.000
120 285/60R18 116V Primacy SUV Thái Lan  5.121.000 4.760.000
121 285/60R18 116T LTX Force Thái Lan  4.910.000 4.570.000
Mâm (vành) 19″ 0
225/40ZR19 99V Pilot Sport 4 SUV
225/45ZR19 99V Pilot Sport 4 SUV
122 225/55R19 99V Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  5.225.000 4.860.000
123 235/55R19 105Y Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  5.500.000 5.120.000
124 255/50R19 107Y Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  5.940.000 5.520.000
125 255/50R19 107H Latitude Tour HP ZP Bắc Mỹ  7.411.000 6.890.000
126 265/50R19 110Y Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  5.907.000 5.490.000
127 275/45R19 108V Latitude Tour HP Châu Âu  6.709.000 6.240.000
Mâm (vành) 20″ 0
128 245/45R20 103W Latitude Sport 3 Châu Âu  6.967.000 6.480.000
129 255/50R20 109Y Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  7.425.000 6.910.000
130 265/45R20 104Y Latitude Sport 3 N0 Châu Âu  7.211.000 6.710.000
131 275/45R20 110Y Latitude Sport 3 Châu Âu  6.274.000 5.830.000
132 275/50R20 109W Latitude Sport M0 Châu Âu  7.570.000 7.040.000
133 285/50R20 112V Latitude Tour HP DT Grnx Bắc Mỹ  7.479.000 6.960.000
134 295/40R20 106Y Latitude Sport 3 N0 Châu Âu  7.200.000 6.700.000
Mâm (vành) 21″ 0
135 265/40R21 101Y Latitude Sport 3 N0 Châu Âu  7.509.000 6.980.000
136 275/50R21 113V Pilot Sport 4 SUV Châu Âu  7.590.000 7.060.000
137 295/35R21 107Y Latitude Sport 3 N1 Châu Âu  7.662.000 7.130.000
Lốp Xe Tải Nhẹ (Commercial Light Truck) 0
Mâm (vành) 14″ 0
138 185R14C 102/100R Agilis Thái Lan  1.991.000 1.850.000
139 195R14C 106/104R Agilis Thái Lan  2.046.000 1.900.000
195R14C 106/104R Agilis Thái Lan
140 205/75R14C 109/107Q Agilis Thái Lan  2.299.000 2.140.000
Mâm (vành) 15″ 0
141 195R15C 106/104R Agilis Thái Lan  2.134.000 1.980.000
195R15C 106/104R Agilis 3RC
142 195/70R15C 104/102R Agilis Thái Lan  2.750.000 2.560.000
143 205/70R15C 106/104S Agilis Thái Lan  2.189.000 2.040.000
144 215/70R15C 109/107S Agilis Thái Lan  2.838.000 2.640.000
215/70R15C 109/107S Agilis 3RC
Mâm (vành) 16″ 0
145 195/75R16C 107/105R Agilis Thái Lan  2.684.000 2.500.000
146 215/65R16C 109/107T Agilis Thái Lan  2.893.000 2.690.000
147 215/70R16C 108/106T Agilis Thái Lan  2.299.000 2.140.000
215/70R16C Primacy
148 215/75R16C 113/111R Agilis Thái Lan  2.597.000 2.420.000
215/75R16C 113/111R Agilis 3RC
149 235/65R16C 115/113R Agilis+ Châu Âu  4.070.000 3.790.000

Tham khảo bảng giá lốp ô tô Michelin để biết thông tin chi tiết.Bảng giá lốp ô tô Michelin TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10%

Tham khảo bảng giá lốp ô tô Michelin để biết thông tin chi tiết.

Những lốp ô tô chính hãng khác:

_ BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI HANKOOK

BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI MAXXIS 

BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI BRIDGESTONE

BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI CAO SU SAO VÀNG – SRC  

BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI CASUMINA  

BẢNG GIÁ LỐP XE TẢI DRC ĐÀ NẴNG  

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ GOODYEAR 

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ MAXXIS  

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ KUMHO 

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ HANKOOK  

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ MICHELIN  

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ BRIDGESTONE  

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ TOYO 

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ CONTINENTAL  

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ DUNLOP

BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ DEESTONE

BẢNG GIÁ LỐP XE NÂNG, XE CẨU, XÚC LẬT 

Bảng giá lốp ô tô Michelin giá cạnh tranh nhất.

Bảng giá lốp ô tô Michelin giá cạnh tranh nhất.

 Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!

Quận / Huyện
Phường / Xã / Thị Trấn (Đại lý ắc quy, Phân phối ắc quy, bán và lắp đặt ắc quy)
1 Ba Đình 14 phường: Cống Vị, Điện Biên, Đội Cấn, Giảng Võ, Kim Mã, Liễu Giai, Ngọc Hà, Ngọc Khánh, Nguyễn Trung Trực, Phúc Xá, Quán Thánh, Thành Công, Trúc Bạch và Vĩnh Phúc
2 Bắc Từ Liêm 13 phường: Cổ Nhuế 1, Cổ Nhuế 2, Đông Ngạc, Đức Thắng, Liên Mạc, Minh Khai, Phú Diễn, Phúc Diễn, Tây Tựu, Thượng Cát, Thụy Phương, Xuân Đỉnh, Xuân Tảo
3 Cầu Giấy 8 phường: Nghĩa Đô, Quan Hoa, Dịch Vọng, Dịch Vọng Hậu, Trung Hòa, Nghĩa Tân, Mai Dịch, Yên Hòa
4 Đống Đa 21 phường: Văn Miếu, Quốc Tử Giám, Hàng Bột, Nam Đồng, Trung Liệt, Khâm Thiên, Phương Liên, Phương Mai, Khương Thượng, Ngã Tư Sở, Láng Thượng, Cát Linh, Văn Chương, Ô Chợ Dừa, Quang Trung, Thổ Quan, Trung Phụng, Kim Liên, Trung Tự, Thịnh Quang, Láng Hạ
5 Hà Đông 17 phường: Quang Trung, Nguyễn Trãi, Hà Cầu, Vạn Phúc, Phúc La, Yết Kiêu, Mộ Lao, Văn Quán, La Khê, Phú La, Kiến Hưng, Yên Nghĩa, Phú Lương, Phú Lãm, Dương Nội, Biên Giang, Đồng Mai
6 Hai Bà Trưng 20 phường: Nguyễn Du, Bùi Thị Xuân, Ngô Thì Nhậm, Đồng Nhân, Bạch Đằng, Thanh Nhàn, Bách Khoa, Vĩnh Tuy, Trương Định, Lê Đại Hành, Phố Huế, Phạm Đình Hổ, Đống Mác, Thanh Lương, Cầu Dền, Bạch Mai, Quỳnh Mai, Minh Khai, Đồng Tâm, Quỳnh Lôi
7 Hoàn Kiếm 18 phường: Chương Dương Độ, Cửa Đông, Cửa Nam, Đồng Xuân, Hàng Bạc, Hàng Bài, Hàng Bồ, Hàng Bông, Hàng Buồm, Hàng Đào, Hàng Gai, Hàng Mã, Hàng Trống, Lý Thái Tổ, Phan Chu Trinh, Phúc Tân, Trần Hưng Đạo, Tràng Tiền.
8 Hoàng Mai 14 phường: Định Công, Đại Kim, Giáp Bát, Hoàng Liệt, Hoàng Văn Thụ, Lĩnh Nam, Mai Động, Tân Mai, Thanh Trì, Thịnh Liệt, Trần Phú, Tương Mai, Vĩnh Hưng, Yên Sở
9 Long Biên 14 phường: Bồ Đề, Gia Thụy, Cự Khối, Đức Giang, Giang Biên, Long Biên, Ngọc Lâm, Ngọc Thụy, Phúc Đồng, Phúc Lợi, Sài Đồng, Thạch Bàn, Thượng Thanh và Việt Hưng
10 Nam Từ Liêm 10 phường: Cầu Diễn, Đại Mỗ, Mễ Trì, Mỹ Đình 1, Mỹ Đình 2, Phú Đô, Phương Canh, Tây Mỗ, Trung Văn, Xuân Phương
11 Tây Hồ 8 phường: Bưởi, Thụy Khuê, Yên Phụ, Tứ Liên, Nhật Tân, Quảng An, Xuân La và Phú Thượng
12 Thanh Xuân 11 phường: Hạ Đình, Kim Giang, Khương Đình, Khương Mai, Khương Trung, Nhân Chính, Phương Liệt, Thanh Xuân Bắc, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân Trung, Thượng Đình
13 Sơn Tây 9 phường: Lê Lợi, Quang Trung, Phú Thịnh, Ngô Quyền, Sơn Lộc, Xuân Khanh, Trung Hưng, Viên Sơn, Trung Sơn Trầm.
6 xã: Đường Lâm, Thanh Mỹ, Xuân Sơn, Kim Sơn, Sơn Đông, Cổ Đông
14 Ba Vì 1 Thị trấn: Tây Đằng
30 xã: Ba Trại, Ba Vì, Cẩm Lĩnh, Cam Thượng, Châu Sơn, Chu Minh, Cổ Đô, Đông Quang, Đồng Thái, Khánh Thượng, Minh Châu, Minh Quang, Phong Vân, Phú Châu, Phú Cường, Phú Đông, Phú Phương, Phú Sơn, Sơn Đà, Tản Hồng, Tản Lĩnh, Thái Hòa, Thuần Mỹ, Thụy An, Tiên Phong, Tòng Bạt, Vân Hòa, Vạn Thắng, Vật Lại, Yên Bài
15 Chương Mỹ 2 Thị trấn: Chúc Sơn & Xuân Mai
31 xã: Đại Yên, Đông Phương Yên, Đông Sơn, Đồng Lạc, Đồng Phú, Hòa Chính, Hoàng Diệu, Hoàng Văn Thụ, Hồng Phong, Hợp Đồng, Hữu Văn, Lam Điền, Mỹ Lương, Nam Phương Tiến, Ngọc Hòa, Ngọc Sơn, Phú Nam An, Phú Nghĩa, Phụng Châu, Quảng Bị, Tân Tiến, Thanh Bình, Thụy Hương, Thủy Xuân Tiên, Thượng Vực, Tiên Phương, Tốt Động, Trần Phú, Trung Hòa, Trường Yên, Văn Võ
16 Đan Phượng 1 Thị trấn: Phùng
17 Đông Anh 1 Thị trấn: Đông Anh
23 xã: Bắc Hồng, Cổ Loa, Dục Tú, Đại Mạch, Đông Hội, Hải Bối, Kim Chung, Kim Nỗ, Liên Hà, Mai Lâm, Nam Hồng, Nguyên Khê, Tầm Xá, Thụy Lâm, Tiên Dương, Uy Nỗ, Vân Hà, Vân Nội, Việt Hùng, Võng La, Xuân Canh, Xuân Nộn, Vĩnh Ngọc
18 Gia Lâm 2 Thị trấn: Trâu Quỳ & Yên Viên 20 xã: Bát Tràng, Cổ Bi, Đa Tốn, Đặng Xá, Đình Xuyên, Đông Dư, Dương Hà, Dương Quang, Dương Xá, Kiêu Kỵ, Kim Lan, Kim Sơn, Lệ Chi, Ninh Hiệp, Phù Đổng, Phú Thị, Trung Mầu, Văn Đức, Yên Thường, Yên Viên
19 Hoài Đức
20 Mê Linh
21 Mỹ Đức 1 Thị trấn: Đại Nghĩa
21 xã: An Mỹ, An Phú, An Tiến, Bột Xuyên, Đại Hưng, Đốc Tín, Đồng Tâm, Hồng Sơn, Hợp Thanh, Hợp Tiến, Hùng Tiến, Hương Sơn, Lê Thanh, Mỹ Thành, Phù Lưu Tế, Phúc Lâm, Phùng Xá, Thượng Lâm, Tuy Lai, Vạn Kim, Xuy Xá
22 Phú Xuyên
23 Phúc Thọ
24 Quốc Oai 1 Thị trấn: Quốc Oai
20 xã: Phú Mãn, Phú Cát, Hoà Thạch, Tuyết Nghĩa, Đông Yên, Liệp Tuyết, Ngọc Liệp, Ngọc Mỹ, Cấn Hữu, Nghĩa Hương, Thạch Thán, Đồng Quang, Sài Sơn, Yên Sơn, Phượng Cách, Tân Phú, Đại Thành, Tân Hoà, Cộng Hoà, Đông Xuân
25 Sóc Sơn Thạch Thất
26 Thanh Oai 1 Thị trấn: Kim Bài
27 20 xã: Cao Viên, Bích Hòa, Cự Khê, Mỹ Hưng, Tam Hưng, Bình Minh, Thanh Mai, Thanh Cao, Thanh Thùy, Thanh Văn, Đỗ Động, Kim Thư, Kim An, Phương Trung, Dân Hòa, Tân Ước, Liên Châu, Hồng Dương, Cao Dương, Xuân Dương
28 Thanh Trì 1 Thị trấn: Văn Điển 15 xã: Thanh Liệt, Đông Mỹ, Yên Mỹ, Duyên Hà, Tam Hiệp, Tứ Hiệp, Ngũ Hiệp, Ngọc Hồi, Vĩnh Quỳnh, Tả Thanh Oai, Đại Áng, Vạn Phúc, Liên Ninh, Hữu Hòa, Tân Triều
29 Thường Tín 1 Thị Trấn: Thị trấn Thường Tín
28 Xã: Liên Phương, Minh Cường, Nghiêm Xuyên, Nguyễn Trãi, Nhị Khê, Ninh Sở, Quất Động, Tân Minh, Thắng Lợi, Thống Nhất, Thư Phú, Tiền Phong, Tô Hiệu, Tự Nhiên. Vạn Điểm, Văn Bình, Văn Phú, Văn Tự, Vân Tảo, Chương Dương, Dũng Tiến, Duyên Thái, Hà Hồi, Hiền Giang, Hòa Bình, Khánh Hà, Hồng Vân, Lê Lợi

Hiện nay bảng giá lốp ô tô Michelin có bán tại các tỉnh phía bắc phục vụ quý khách hàng như: Bắc Ninh, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Hải Phòng, Lào Cai, Tuyên Quang, Thái Nguyên,Cao Bằng, Bắc Cạn, Hòa Bình, Phú Thọ, Hà Nam, Thái Bình, Nam Định, Nghệ An, Thanh Hóa…

Sản Phẩm Liên Quan

 Lốp  Ắc Quy